Kết quả tra từ “过氧物酶体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过氧物酶体guò yǎng wù méi tǐ
peroxisome (loại bào quan)