Kết quả tra từ “辟雍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辟雍Bì yōng
trung tâm của năm học viện hoàng gia triều đại Chu
辟雍砚pì yōng yàn
nghiên mực làm từ thanh hay sứ trắng với bề mặt không tráng men