Kết quả tra từ “轻质石油”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轻质石油qīng zhì shí yóu
sản phẩm dầu mỏ nhẹ; xăng và dầu diesel
轻质石油产品qīng zhì shí yóu chǎn pǐn
sản phẩm dầu mỏ nhẹ (tức là xăng và dầu diesel)