Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “软糖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
软糖ruǎn táng

kẹo mềm (kẹo dẻo, kẹo gum, kẹo jelly v.v.)

Cụm từ
土耳其软糖Tǔ ěr qí ruǎn táng

kẹo Turkish delight; Lokum

Cụm từ