Kết quả tra từ “软糖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软糖ruǎn táng
kẹo mềm (kẹo dẻo, kẹo gum, kẹo jelly v.v.)
土耳其软糖Tǔ ěr qí ruǎn táng
kẹo Turkish delight; Lokum