Kết quả tra từ “身无长物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身无长物shēn wú cháng wù
không sở hữu gì ngoài những nhu yếu phẩm tối thiểu; sống nghèo khổ hoặc đạm bạc