Kết quả tra từ “身教胜于言教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身教胜于言教shēn jiào shèng yú yán jiào
dạy bằng làm gương hơn là giải thích bằng lời (thành ngữ); hành động nói to hơn lời nói