Kết quả tra từ “蹑手蹑脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹑手蹑脚niè shǒu niè jiǎo
đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)