Kết quả tra từ “踢皮球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踢皮球tī pí qiú
đá bóng; (nghĩa bóng) trốn tránh trách nhiệm; đùn đẩy trách nhiệm