Kết quả tra từ “踏足”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踏足tà zú
đặt chân đến (vùng đất lạ, v.v.); giẫm lên; (nghĩa bóng) bước vào (lĩnh vực mới)