Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “路费”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
路费lù fèi

chi phí đi lại; tiền cho chuyến đi; phí đường bộ

Cụm từ
养路费yǎng lù fèi

thuế bảo trì đường bộ (Trung Quốc)

Cụm từ
过路费guò lù fèi

phí cầu đường (phí sử dụng đường)

Cụm từ