Kết quả tra từ “趿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
趿tā
xem 趿拉[ta1 la5]
趿拉儿tā la r
dép không gót; dép lê
趿拉tā la
mang giày như dép lê; (từ tượng thanh) âm thanh lê bước