Kết quả tra từ “足协杯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
足协杯zú xié bēi
Cúp Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc; cúp hiệp hội bóng đá