Kết quả cho “走道”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vỉa hè; lề đường; con đường; lối đi; đường đi; lối đi giữa
ở lối đi (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vỉa hè; lề đường; con đường; lối đi; đường đi; lối đi giữa
ở lối đi (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)