Kết quả tra từ “赤诚相待”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤诚相待chì chéng xiāng dài
đối xử hết sức chân thành; thẳng thắn và minh bạch khi đối đãi với ai đó