Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “赢利”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
赢利
yíng lì

thu lợi; lợi nhuận; kiếm được lợi nhuận

Cụm từ
非赢利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ