Kết quả tra từ “赢利”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赢利yíng lì
thu lợi; lợi nhuận; kiếm được lợi nhuận
非赢利组织fēi yíng lì zǔ zhī
tổ chức phi lợi nhuận