Kết quả tra từ “赛跑”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赛跑sài pǎo
chạy đua; thi chạy
越野赛跑yuè yě sài pǎo
chạy việt dã
与时间赛跑yǔ shí jiān sài pǎo
chạy đua với thời gian
百米赛跑bǎi mǐ sài pǎo
chạy đua 100 mét
接力赛跑jiē lì sài pǎo
cuộc đua tiếp sức