Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “赖脸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
赖脸
lài liǎn

mặt dày

Cụm từ
死皮赖脸
sǐ pí lài liǎn

mặt dày (thành ngữ); không biết xấu hổ

Thành ngữ