Kết quả tra từ “赖昌星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赖昌星Lài Chāng xīng
Lai Changxing (1958-), trùm xã hội đen khét tiếng ở Hạ Môn, liên quan đến tham nhũng và buôn lậu quy mô lớn, bị dẫn độ từ Canada về Trung Quốc…