Kết quả tra từ “赒”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赒zhōu
cứu trợ người nghèo; bố thí; từ thiện
赒济zhōu jì
biến thể của 周濟|周济[zhou1 ji4]
赒急扶困zhōu jí fú kùn
cứu trợ thảm họa
赒急zhōu jí
cứu trợ thảm họa
赒恤zhōu xù
giúp đỡ người túng thiếu
赒人zhōu rén
giúp đỡ người nghèo; bố thí; từ thiện