Kết quả tra từ “赍”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赍jī
(văn học) mang (một cảm xúc); (văn học) tặng quà
赍jī
biến thể của 齎|赍[ji1]
赍jī
tặng (quà); ôm giữ (cảm xúc)
赍恨jī hèn
mang nỗi hối tiếc day dứt