Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贺兰山”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贺兰山Hè lán Shān

dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông

Cụm từ
贺兰山脉Hè lán Shān mài

Dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông

Cụm từ
贺兰山红尾鸲Hè lán Shān hóng wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ Alashan (Phoenicurus alaschanicus)

Cụm từ
贺兰山岩鹨Hè lán Shān yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) Accentor Mông Cổ (Prunella koslowi)

Cụm từ