Kết quả tra từ “费话”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
费话fèi huà
nói dài dòng; phí lời; biến thể của 廢話|废话[fei4 hua4]