Kết quả tra từ “费事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
费事fèi shì
phiền phức; tốn nhiều công sức để làm gì đó
不费事bù fèi shì
không phiền phức; không tốn công