Kết quả tra từ “贸易公司”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贸易公司mào yì gōng sī
công ty thương mại
中国船舶贸易公司Zhōng guó Chuán bó Mào yì Gōng sī
Tổng Công ty Thương mại Đóng tàu Trung Quốc (CSTC)