Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “贱卖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
贱卖
jiàn mài

bán rẻ; hy sinh; giá thấp; bán hạ giá

Cụm từ
大贱卖
dà jiàn mài

bán giảm giá lớn

Cụm từ