Kết quả tra từ “贱卖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贱卖jiàn mài
bán rẻ; hy sinh; giá thấp; bán hạ giá
大贱卖dà jiàn mài
bán giảm giá lớn