Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “货车”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
货车huò chē

xe tải; xe van; toa hàng

Cụm từ
小货车xiǎo huò chē

xe bán tải

Cụm từ
小型货车xiǎo xíng huò chē

xe tải nhẹ

Cụm từ