Kết quả tra từ “财经”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
财经cái jīng
tài chính và kinh tế
贵州财经学院Guì zhōu Cái jīng Xué yuàn
Đại học Tài chính và Kinh tế Quý Châu
汇业财经集团Huì yè Cái jīng Jí tuán
Delta Asia Financial Group (Macau)
信报财经新闻xìn bào cái jīng xīn wén
Tạp chí Kinh tế Hồng Kông
中央财经大学Zhōng yāng Cái jīng Dà xué
Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh
上海财经大学Shàng hǎi Cái jīng Dà xué
Đại học Tài chính và Kinh tế Thượng Hải (SUFE)