Kết quả tra từ “象限”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
象限xiàng xiàn
phần tư (trong hình học tọa độ)
第一象限dì yī xiàng xiàn
phần tư thứ nhất (trong mặt phẳng tọa độ, nơi x và y đều dương)