Kết quả tra từ “豉油”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豉油chǐ yóu
nước tương (chủ yếu ở khu vực Quảng Đông và Khách Gia)