Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “豆瓣”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
豆瓣dòu bàn

lá mầm của hạt đậu (tức là một trong hai nửa của hạt đậu có thể tách ra sau khi bỏ vỏ hạt); nước sốt đậu đặc (viết tắt của 豆瓣醬|豆瓣酱[dou4 ban4…

Viết tắt
豆瓣酱dòu bàn jiàng

nước sốt đậu ớt đặc

Cụm từ
豆瓣菜dòu bàn cài

cải xoong (Nasturtium officinale)

Cụm từ
豆瓣网Dòu bàn Wǎng

Douban, mạng xã hội của Trung Quốc

Cụm từ