Kết quả tra từ “谬种”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谬种miù zhǒng
lỗi; ngụy biện; hiểu lầm; kẻ đê tiện; Đồ heo!
谬种流传miù zhǒng liú chuán
truyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền các ngộ nhận