Kết quả tra từ “谋杀”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谋杀móu shā
giết người; ám sát; tội giết người có chủ đích
谋杀罪móu shā zuì
tội giết người
谋杀案móu shā àn
vụ án giết người
预谋杀人yù móu shā rén
tội giết người có mưu tính trước