Kết quả tra từ “读音”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
读音dú yīn
cách phát âm; âm đọc mang tính văn liệu (thay vì khẩu ngữ) của một chữ Hán
读音错误dú yīn cuò wù
lỗi phát âm
可读音性kě dú yīn xìng
tính dễ phát âm