Kết quả tra từ “诩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诩xǔ
khoe khoang; phổ biến; đáng yêu
自诩zì xǔ
tự cho là; tự phô trương là; khoe khoang; khoác lác