Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “诧异”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
诧异
chà yì

kinh ngạc; sửng sốt

Cụm từ
甚感诧异
shèn gǎn chà yì

kinh ngạc; sửng sốt; phiền muộn sâu sắc

Cụm từ