Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诡辩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
诡辩guǐ biàn

lý lẽ xảo trá; ngụy biện

Cụm từ
诡辩术guǐ biàn shù

lý lẽ xảo trá; ngụy biện

Cụm từ
诡辩家guǐ biàn jiā

người ngụy biện; người dựa vào lý lẽ xảo trá

Cụm từ