Kết quả tra từ “词组”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
词组cí zǔ
cụm từ (ngữ pháp)
固定词组gù dìng cí zǔ
cụm từ cố định