Kết quả tra từ “词素”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
词素cí sù
hình vị
词素通达模型cí sù tōng dá mó xíng
mô hình truy cập hình vị (mô hình MA)
词素结构cí sù jié gòu
cấu trúc hình thái
复合词素词fù hé cí sù cí
đa hình vị