Kết quả tra từ “诉说”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诉说sù shuō
kể lại; thuật lại; nói về; (nghĩa bóng) (một sự vật) là minh chứng cho (một lịch sử đã qua)