Kết quả tra từ “记在心里”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
记在心里jì zài xīn li
ghi nhớ trong lòng; khắc sâu trong tim; nhớ rất rõ