Kết quả tra từ “记叙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
记叙jì xù
thuật lại; tự sự
记叙文jì xù wén
bài viết tự sự; tường thuật viết