Kết quả tra từ “议事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
议事yì shì
thảo luận công việc chính thức
议事日程yì shì rì chéng
chương trình nghị sự