Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “讨人”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
讨人tǎo rén

(cũ) cô gái bị buôn vào nhà thổ làm gái mại dâm

Cụm từ
讨人嫌tǎo rén xián

khó chịu; đáng ghét

Cụm từ
讨人喜欢tǎo rén xǐ huan

thu hút tình cảm của người khác; quyến rũ; dễ thương

Cụm từ
讨人厌tǎo rén yàn

khó ưa

Cụm từ