Kết quả tra từ “讥”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讥jī
chế nhạo
讥讽jī fěng
châm biếm; chế nhạo; chế giễu
讥诮jī qiào
chế giễu; châm biếm
讥笑jī xiào
chế giễu
讥刺jī cì
chế nhạo; châm biếm
反唇相讥fǎn chún xiāng jī
(thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai; phản bác