Kết quả tra từ “触控萤幕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
触控萤幕chù kòng yíng mù
màn hình cảm ứng; bảng điều khiển cảm ứng