Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “触发”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
触发chù fā

kích hoạt; châm ngòi

Cụm từ
触发清单chù fā qīng dān

danh sách kích hoạt

Cụm từ
触发引信chù fā yǐn xìn

kíp nổ va chạm

Cụm từ
触发器chù fā qì

mạch Flip-Flop (điện tử)

Cụm từ
灵感触发图líng gǎn chù fā tú

bản đồ tư duy

Cụm từ