Kết quả cho “觥”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
to; ly lớn làm từ sừng; đồ đựng rượu bằng sừng
chén rượu và thẻ cược xen lẫn; uống rượu và đánh bạc cùng nhau trong một nhóm lớn (thành ngữ); một bữa tiệc (uống rượu) lớn
loại đồ đựng thức uống cổ đại
uống say sưa (thành ngữ)