Kết quả tra từ “解毒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解毒jiě dú
giải độc; làm giảm sốt (trong y học Trung Quốc)
解毒药jiě dú yào
thuốc giải độc
解毒剂jiě dú jì
thuốc giải độc