Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “角膜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
角膜jiǎo mó

giác mạc

Cụm từ
角膜炎jiǎo mó yán

viêm giác mạc

Cụm từ
角膜接触镜jiǎo mó jiē chù jìng

kính áp tròng

Cụm từ
眼角膜yǎn jiǎo mó

giác mạc

Cụm từ