Kết quả tra từ “视神经盘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视神经盘shì shén jīng pán
đĩa thị giác (điểm tận cùng của dây thần kinh thị giác trên võng mạc)